Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
进益進益

jìn yì

进益 là gì?

进益 [jìn yì] có nghĩa là thu nhập; (văn học) cải thiện; tiến bộ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 进益 trong tiếng Việt

  1. thu nhập
  2. (văn học) cải thiện
  3. tiến bộ

Cách đọc và ghi nhớ 进益

进益 được đọc là jìn yì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thu nhập; (văn học) cải thiện; tiến bộ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan