进一步
tiến thêm một bước; (phát triển, hiểu, cải thiện, v.v.) hơn nữa; thêm
tiến thêm một bước; (phát triển, hiểu, cải thiện, v.v.) hơn nữa; thêm
进一步 thường mang nghĩa “tiến thêm một bước”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 进一步, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Bổ sung ý nghĩa thời gian, phạm vi, mức độ, phủ định hoặc thái độ cho vị ngữ.
chủ ngữ + từ + động từchủ ngữ + từ + tính từtừ + mệnh đềChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
tiến động (vật lý)
›进化jìn huàtiến hóa; LT:個|个[ge4]
›进化论jìn huà lùnthuyết tiến hóa của Darwin
›进取心jìn qǔ xīntinh thần dám nghĩ dám làm; chí tiến thủ
›进了天堂jìn le tiān tángchết; vào thiên đường
›进京jìn Jīngvào kinh; đến Bắc Kinh
›进位法jìn wèi fǎhệ thống ghi số theo cơ số, như thập phân hoặc nhị phân (toán)
›进来jìn láiđến; vào
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.