Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
进一步進一步

jìn yī bù

进一步 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 进一步 trong tiếng Việt

  1. tiến thêm một bước
  2. (phát triển, hiểu, cải thiện, v.v.) hơn nữa
  3. thêm
Tra từ liên quan