Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
津液

jīn yè

津液 là gì?

津液 [jīn yè] có nghĩa là chất dịch cơ thể (thuật ngữ chung trong y học Trung Quốc).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 津液 trong tiếng Việt

chất dịch cơ thể (thuật ngữ chung trong y học Trung Quốc)

Cách đọc và ghi nhớ 津液

津液 được đọc là jīn yè, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chất dịch cơ thể (thuật ngữ chung trong y học Trung Quốc)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan