近在咫尺 jìn zài zhǐ chǐ 近在咫尺 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 近在咫尺 trong tiếng Việt gần trong tầm vớigần ngay trước mắt 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan