Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
近在咫尺

jìn zài zhǐ chǐ

近在咫尺 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 近在咫尺 trong tiếng Việt

  1. gần trong tầm với
  2. gần ngay trước mắt
Tra từ liên quan