Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
锦衣玉食錦衣玉食

jǐn yī yù shí

锦衣玉食 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 锦衣玉食 trong tiếng Việt

cuộc sống xa hoa; phung phí

Tra từ liên quan