锦衣玉食錦衣玉食 jǐn yī yù shí 锦衣玉食 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 锦衣玉食 trong tiếng Việt cuộc sống xa hoa; phung phí 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan