Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
津要

jīn yào

津要 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 津要 trong tiếng Việt

(văn học) vị trí trọng yếu; chức vụ quan trọng

Tra từ liên quan