Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
禁运禁運

jìn yùn

禁运 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 禁运 trong tiếng Việt

cấm vận; cấm xuất khẩu (ví dụ: vũ khí)

Tra từ liên quan