Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
金印

jīn yìn

金印 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 金印 trong tiếng Việt

ấn vàng; chữ xăm trên mặt tù nhân

Tra từ liên quan