Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
尽义务盡義務

jìn yì wù

尽义务 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 尽义务 trong tiếng Việt

thực hiện nghĩa vụ; làm việc không cầu báo đáp

Tra từ liên quan