Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
禁药禁藥

jìn yào

禁药 là gì?

禁药 [jìn yào] có nghĩa là cấm sử dụng thuốc (vd. cho vận động viên).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 禁药 trong tiếng Việt

cấm sử dụng thuốc (vd. cho vận động viên)

Cách đọc và ghi nhớ 禁药

禁药 được đọc là jìn yào, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cấm sử dụng thuốc (vd. cho vận động viên)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan