襟翼 jīn yì 襟翼 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 襟翼 trong tiếng Việt (máy bay) cánh tà 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan