Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
襟翼

jīn yì

襟翼 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 襟翼 trong tiếng Việt

(máy bay) cánh tà

Tra từ liên quan