Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
近义词近義詞

jìn yì cí

近义词 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 近义词 trong tiếng Việt

từ đồng nghĩa; biểu đạt tương đương gần

Tra từ liên quan