金银铜铁锡金銀銅鐵錫 jīn yín tóng tiě xī 金银铜铁锡 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 金银铜铁锡 trong tiếng Việt 5 kim loại: vàng, bạc, đồng, sắt và thiếc 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan