Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
禁语禁語

jìn yǔ

禁语 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 禁语 trong tiếng Việt

từ cấm kỵ; từ không được nhắc đến

Tra từ liên quan