Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin H

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ H, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

6.638 từ sẵn sàng
哈拉雷
Hā lā léi

Harare, thủ đô của Zimbabwe

Cụm từ
哈喇子
hā lá zi

(tiếng địa phương) nước bọt

Cụm từ
哈拉子
hā lā zi

(phương ngữ) nước bọt; cũng viết là 哈喇子[ha1 la2 zi5]

Cụm từ
哈雷彗星
Hā léi Huì xīng

Sao chổi Halley

Cụm từ
哈利
Hā lì

Harry

Cụm từ
哈里
Hā lǐ

Harry hoặc Hari (tên)

Cụm từ
哈莉·贝瑞
Hā lì · Bèi ruì

Halle Berry (1966-), nữ diễn viên Mỹ

Cụm từ
哈利伯顿
Hā lì bó dùn

Halliburton (công ty xây dựng Hoa Kỳ)

Cụm từ
哈利·波特
Hā lì · Bō tè

Harry Potter, cậu bé phù thủy trong tiểu thuyết của J.K. Rowling 羅琳|罗琳

Cụm từ
哈利迪亚
Hā lì dí yà

Habbaniyah (thành phố Iraq)

Cụm từ
哈里发
hā lǐ fā

(từ mượn) caliph; cũng viết là 哈利發|哈利发[ha1 li4 fa1]

Cụm từ
哈里发帝国
Hā lǐ fā Dì guó

Caliphate (đế quốc Hồi giáo hình thành sau khi Tiên tri Mohammed 穆罕默德 qua đời năm 632)

Cụm từ
哈利法克斯
Hā lì fǎ kè sī

Halifax (tên gọi); thành phố Halifax, thủ đô của Nova Scotia, Canada; Halifax, thị trấn ở West Yorkshire, Anh

Cụm từ
哈里发塔
Hā lǐ fā Tǎ

Burj Khalifa, tòa nhà chọc trời ở Dubai, cao 830 m

Cụm từ
哈利路亚
hā lì lù yà

hallelujah (từ mượn)

Cụm từ
哈灵根
hā líng gēn

Harlingen, Hà Lan

Cụm từ
哈里森·施密特
Hā lǐ sēn · Shī mì tè

Harrison Schmitt (phi hành gia Apollo 17)

Cụm từ
哈里斯堡
Hā lǐ sī bǎo

Harrisburg, Pennsylvania

Cụm từ
哈喽
hā lóu

xin chào (từ mượn)

Cụm từ
哈伦裤
hā lún kù

quần harem (từ mượn)

Cụm từ
哈啰
hā luō

xin chào (từ mượn)

Cụm từ
哈罗
hā luó

hello (từ mượn)

Cụm từ
哈啰出行
Hā luō Chū xíng

Hellobike, nền tảng dịch vụ giao thông

Cụm từ
哈罗德
Hā luó dé

Harold, Harald, Harrod (tên)

Cụm từ
蛤蟆
há ma

ếch; cóc

Cụm từ
虾蟆
há ma

biến thể của 蛤蟆[ha2 ma5]

Cụm từ
哈马尔
Hā mǎ ěr

Hamar (thị trấn ở Na Uy)

Cụm từ
蛤蟆夯
há ma hāng

máy đầm hoặc máy nén chạy bằng điện

Cụm từ
哈马黑拉岛
Hā mǎ hēi lā Dǎo

Halmahera, một hòn đảo của Indonesia

Cụm từ
蛤蟆镜
há ma jìng

kính mát phi công

Cụm từ