憨态可掬憨態可掬 hān tài kě jū 憨态可掬 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 憨态可掬 trong tiếng Việt (các loài như gấu trúc, vịt con, v.v.) đáng yêu; dễ thương 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan