Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
憨态可掬憨態可掬

hān tài kě jū

憨态可掬 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 憨态可掬 trong tiếng Việt

(các loài như gấu trúc, vịt con, v.v.) đáng yêu; dễ thương

Tra từ liên quan