Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
哈努卡节哈努卡節

Hā nǔ kǎ jié

哈努卡节 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 哈努卡节 trong tiếng Việt

Lễ Hanukkah (Chanukah), lễ hội Do Thái kéo dài 8 ngày bắt đầu từ ngày 25 tháng Kislev (có thể rơi vào cuối tháng 11 đến cuối tháng 12 theo lịch Gregor)

Tra từ liên quan