Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
汗褟儿汗褟兒

hàn tā r

汗褟儿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 汗褟儿 trong tiếng Việt

áo lót (phương ngữ)

Tra từ liên quan