Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
捍卫者捍衛者

hàn wèi zhě

捍卫者 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 捍卫者 trong tiếng Việt

  1. người đề xướng
  2. người ủng hộ
  3. người bảo vệ
Tra từ liên quan