捍卫者捍衛者 hàn wèi zhě 捍卫者 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 捍卫者 trong tiếng Việt người đề xướngngười ủng hộngười bảo vệ 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan