Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
焊锡焊錫

hàn xī

焊锡 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 焊锡 trong tiếng Việt

thiếc hàn

Tra từ liên quan