Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
涵蓄

hán xù

涵蓄 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 涵蓄 trong tiếng Việt

biến thể của 含蓄[han2 xu4]

Tra từ liên quan