Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
含蓄

hán xù

含蓄 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 含蓄 trong tiếng Việt

chứa; giữ; (về người hoặc phong cách, v.v.) dè dặt; kiềm chế; (về lời nói, bài viết) đầy ý nghĩa ẩn chứa; ngụ ý; phê bình kín đáo

Tra từ liên quan