寒亭区 là gì?
寒亭区 [Hán tíng qū] có nghĩa là quận Hanting của thành phố Weifang 濰坊市|潍坊市[Wei2 fang1 shi4], Sơn Đông.
Nghĩa của từ 寒亭区 trong tiếng Việt
quận Hanting của thành phố Weifang 濰坊市|潍坊市[Wei2 fang1 shi4], Sơn Đông
Cách đọc và ghi nhớ 寒亭区
寒亭区 được đọc là Hán tíng qū, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “quận Hanting của thành phố Weifang 濰坊市|潍坊市[Wei2 fang1 shi4], Sơn Đông”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .