Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
颔下頷下

hàn xià

颔下 là gì?

颔下 [hàn xià] có nghĩa là dưới cằm.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 颔下 trong tiếng Việt

dưới cằm

Cách đọc và ghi nhớ 颔下

颔下 được đọc là hàn xià, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “dưới cằm”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan