Từ tiếng Trung theo Pinyin H
Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ H, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.
Mục từ bắt đầu bằng H
6.638 mục từ · Trang 16/111
汗血宝马: ngựa Hãn Huyết
汉学家: nhà Hán học; học giả nghiên cứu Trung Quốc
汗血马: (thời cổ đại) ngựa Phụng Dương; (sau này) ngựa quý
含血喷人: vu cáo ai đó một cách sai sự thật (thành ngữ)
汉学系: viện Hán học; khoa Hán học
寒鸦: (loài chim ở Trung Quốc) quạ gáy xám (Coloeus monedula)
韩亚: Hanya; Hana
韩亚航空: Hãng hàng không Asiana, hãng hàng không Hàn Quốc
韩亚龙: H Mart, chuỗi siêu thị Hàn Quốc tại Mỹ và Canada
旱烟: thuốc lá (hút bằng tẩu cán dài)
汗颜: xấu hổ đỏ mặt (văn học)
涵养: tu dưỡng (phẩm chất cá nhân); (rừng,...) duy trì; cung cấp môi trường phù hợp cho sự bổ sung (tài nguyên thiên nhiên: nước ngầm, động vật, thực…
汉阳: huyện Hanyang ở tỉnh Hồ Bắc; tên lịch sử Hanyang của Seoul, Hàn Quốc
汉阳区: quận Hanyang của thành phố Vũ Hán 武漢市|武汉市[Wu3 han4 shi4], Hồ Bắc
韩彦直: Hàn Yến Trực (1131-?), nhà thực vật học triều Tống, tác giả phân loại cây cam Quất lục 橘錄|橘录[ju2 lu4]
旱鸭子: người không biết bơi
汗液: mồ hôi
含意: ý nghĩa
含义: ý nghĩa (hàm chứa trong một cụm từ); ý nghĩa ẩn dụ; ý nghĩa ẩn giấu; gợi ý; hàm ý
寒意: se lạnh; cảm giác ớn lạnh
寒衣: quần áo mùa đông
涵意: nội dung; ý nghĩa; hàm ý; ngụ ý; giống như 涵義|涵义
涵义: nội dung; nghĩa; hàm ý; ẩn ý
汉阴: huyện Hanyin ở Ankang 安康[An1 kang1], Thiểm Tây
酣饮: uống thỏa thích
汉英: Trung-Anh
汉英互译: Biên dịch song ngữ Trung-Anh
含英咀华: thưởng thức tác phẩm văn chương tinh tế (thành ngữ)
含饴弄孙: nghĩa đen: chơi với cháu while ăn kẹo (thành ngữ); nghĩa bóng: hưởng thụ tuổi già hạnh phúc và nhàn nhã
汉阴县: huyện Hanyin ở Ankang 安康[An1 kang1], Thiểm Tây
悍勇: quả cảm; dũng mãnh; không sợ hãi
含有: chứa; bao gồm
含油: chứa dầu; có dầu
罕有: hiếm khi có; hiếm
含油岩: đá chứa dầu
汉语: Ngôn ngữ tiếng Trung; LT:門|门[men2]
韩愈: Hàn Dũ (768-824), nhà văn và nhà thơ triều Đường, người ủng hộ phong trào viết văn cổ điển 古文運動|古文运动[gu3 wen2 yun4 dong4] và trào lưu phục cổ…
韩语: Ngôn ngữ Hàn Quốc (đặc biệt trong bối cảnh Hàn Quốc)
含冤: bị oan; chịu oan ức
喊冤: kêu oan
汉源: huyện Hanyuan ở Ya'an 雅安[Ya3 an1], Tứ Xuyên
韩元: Won (đơn vị tiền tệ của Hàn Quốc)
韩圆: Won Hàn Quốc (đơn vị tiền tệ)
汉元帝: Hán Nguyên Đế, tên trị vì của hoàng đế Lưu Thích 劉奭|刘奭[Liu2 Shi4] thời Tây Hán, (74-33 TCN), trị vì 48-33 TCN
汉源县: huyện Hanyuan ở Ya'an 雅安[Ya3 an1], Tứ Xuyên
汉语大词典: Hanyu Da Cidian, từ điển tiếng Trung lớn nhất, với hơn 375.000 mục từ, xuất bản lần đầu 1986-1994
汉语大字典: Hán ngữ Đại Tự điển, một trong những từ điển chữ Hán toàn diện nhất với 54.678 (và sau này là 60.370) mục từ, xuất bản lần đầu từ 1986-1990
含蕴: chứa; giữ; nội dung; (về bài thơ, v.v.) đầy ý nghĩa ẩn chứa
汉语拼音: Hanyu Pinyin, hệ thống phiên âm được sử dụng ở Trung Quốc từ những năm 1960
汉语水平考试: HSK (Kỳ thi Năng lực Hoa ngữ)
旱灾: hạn hán
汉藏语系: Ngữ hệ Hán-Tạng
汉贼不两立: nghĩa đen: Thục Hán 蜀漢|蜀汉[Shu3 Han4] và Tào Ngụy 曹魏[Cao2 Wei4] không thể cùng tồn tại (thành ngữ); nghĩa bóng: hai kẻ thù không thể sống chung…
寒战: rùng mình
酣战: chiến đấu hăng say
韩战: Chiến tranh Triều Tiên (1950-1953)
韩正: Han Zheng (1954-), phó thủ tướng thường trực Trung Quốc (2018-)
憨直: thật thà và thẳng thắn
汉中: thành phố cấp địa khu Hán Trung ở Thiểm Tây
汉中市: thành phố cấp địa khu Hán Trung ở Thiểm Tây