撼天动地
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
撼天动地
chấn động đất trời
Giản thể撼天动地
Phồn thể撼天動地
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng