Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
含羞草

hán xiū cǎo

含羞草 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 含羞草 trong tiếng Việt

cây trinh nữ; cây xấu hổ (lá khép lại khi chạm vào)

Tra từ liên quan