Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin H

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ H, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

6.638 từ sẵn sàng
害月子
hài yuè zi

ốm nghén (khi mang thai)

Cụm từ
海于格松
Hǎi yú gé sōng

Haugesund (thành phố ở Rogaland, Na Uy)

Cụm từ
海运
hǎi yùn

vận chuyển bằng đường biển

Cụm từ
海运费
hǎi yùn fèi

cước phí vận chuyển; chi phí vận tải biển

Cụm từ
海枣
hǎi zǎo

quả chà là

Cụm từ
海藻
hǎi zǎo

rong biển; tảo biển; rong mơ

Cụm từ
海贼
hǎi zéi

cướp biển

Cụm từ
海贼版
hǎi zéi bǎn

phiên bản lậu; hàng lậu

Cụm từ
海贼王
Hǎi zéi wáng

One Piece (manga và anime)

Cụm từ
海战
hǎi zhàn

trận hải chiến

Cụm từ
海蜇
hǎi zhé

Rhopilema esculenta, một loại sứa ăn được

Cụm từ
海州
Hǎi zhōu

quận Haizhou của thành phố Liên Vân Cảng 連雲港市|连云港市[Lian2 yun2 gang3 shi4], tỉnh Giang Tô; quận Haizhou của thành phố Phủ Tân 阜新市[Fu4 xin1 shi4], tỉnh Liêu Ninh

Cụm từ
海州区
Hǎi zhōu qū

quận Haizhou của thành phố Liên Vân Cảng 連雲港市|连云港市[Lian2 yun2 gang3 shi4], tỉnh Giang Tô; quận Haizhou của thành phố Phủ Tân 阜新市[Fu4 xin1 shi4], tỉnh Liêu Ninh

Cụm từ
亥猪
hài zhū

Năm thứ 12, năm Hợi (ví dụ: 2007)

Cụm từ
海珠
Hǎi zhū

Quận Hải Châu của thành phố Quảng Châu 廣州市|广州市[Guang3 zhou1 Shi4], Quảng Đông

Cụm từ
海珠区
Hǎi zhū Qū

Quận Hải Châu của thành phố Quảng Châu 廣州市|广州市[Guang3 zhou1 Shi4], Quảng Đông

Cụm từ
孩子
hái zi

trẻ em

Cụm từ
海子
hǎi zi

(phương ngữ) vùng đất ngập nước; hồ

Cụm từ
孩子们
hái zi men

trẻ em

Cụm từ
孩子气
hái zi qì

như con trai; tính trẻ con; tính trẻ con

Cụm từ
哈吉
hā jí

haji hoặc hadji (Hồi giáo)

Cụm từ
哈季奇
Hā jì qí

Goran Hadžić (1958-2016), lãnh đạo người Serbi Croatia cho đến năm 1994, tội phạm chiến tranh bị truy tố

Cụm từ
哈吉斯
hā jí sī

món haggis (món ăn Scotland) (từ mượn)

Cụm từ
哈啾
hā jiū

(từ tượng thanh) hắt xì (âm thanh hắt hơi) (Đài Loan)

Cụm từ
哈克贝利·芬历险记
Hā kè bèi lì · Fēn Lì xiǎn Jì

Cuộc phiêu lưu của Huckleberry Finn của Mark Twain 馬克·吐溫|马克·吐温[Ma3 ke4 · Tu3 wen1]

Cụm từ
哈扣
hā kòu

hardcore (từ mượn)

Cụm từ
哈喇
hā la

bị ôi thiêu; giết; mổ thịt

Cụm từ
哈拉
hā lā

tán gẫu (Trung Hoa Dân Quốc)

Cụm từ
哈拉尔五世
Hā lā ěr Wǔ shì

Harald V của Na Uy

Cụm từ
哈莱姆
Hā lái mǔ

khu Harlem của Manhattan

Cụm từ