韩文
chữ Hangeul, bảng chữ cái ngữ âm của Hàn Quốc; ngôn ngữ viết tiếng Hàn
chữ Hangeul, bảng chữ cái ngữ âm của Hàn Quốc; ngôn ngữ viết tiếng Hàn
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
chữ Hangeul, bảng chữ cái ngữ âm của Hàn Quốc; chữ cái tiếng Hàn
›韩爱晶Hán Ài jīngHàn Ái Tinh (1945-), lãnh đạo hồng vệ binh khét tiếng trong Cách mạng Văn hóa, đã ngồi tù 15 năm vì bỏ tù và…
›韩方Hán fāngphía Hàn Quốc
›韩日Hán RìHàn Quốc và Nhật Bản
›韩昇洙Hán Shēng zhūHan Seung-soo (1936-), nhà ngoại giao và chính trị gia Hàn Quốc, thủ tướng 2008-2009
›韩服hán fúhanbok (trang phục truyền thống của Hàn Quốc)
›韩棒子Hán bàng zingười Hàn Quốc (miệt thị)
›韩复榘Hán Fù jǔHán Phục Củ (1890-1938), tướng quân đội Quốc dân đảng (KMT) và thống đốc Sơn Đông, bị Tưởng Giới Thạch…
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.