函送法办
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
函送法办
đưa ra công lý; chuyển giao cho pháp luật
Giản thể函送法办
Phồn thể函送法辦
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng