Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
函送法办函送法辦

hán sòng fǎ bàn

函送法办 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 函送法办 trong tiếng Việt

đưa ra công lý; chuyển giao cho pháp luật

Tra từ liên quan