寒暄 hán xuān 寒暄 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 寒暄 trong tiếng Việt trao đổi lời chào hỏi thông thường; trao đổi xã giao 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan