Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
寒暄

hán xuān

寒暄 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 寒暄 trong tiếng Việt

trao đổi lời chào hỏi thông thường; trao đổi xã giao

Tra từ liên quan