Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
汉他病毒漢他病毒

hàn tā bìng dú

汉他病毒 là gì?

汉他病毒 [hàn tā bìng dú] có nghĩa là (Đài Loan) (từ mượn) virus Hanta.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 汉他病毒 trong tiếng Việt

(Đài Loan) (từ mượn) virus Hanta

Cách đọc và ghi nhớ 汉他病毒

汉他病毒 được đọc là hàn tā bìng dú, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(Đài Loan) (từ mượn) virus Hanta”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan