寒天
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
寒天
thời tiết lạnh; từ mượn tiếng Nhật) thạch agar
Giản thể寒天
Phồn thể寒天
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng