Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
寒天

hán tiān

寒天 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 寒天 trong tiếng Việt

thời tiết lạnh; từ mượn tiếng Nhật) thạch agar

Tra từ liên quan