寒酸 hán suān 寒酸 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 寒酸 trong tiếng Việt tồi tàn; nghèo khó; không chỉnh tề (về quần áo, quà tặng, v.v.) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan