Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
寒酸

hán suān

寒酸 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 寒酸 trong tiếng Việt

tồi tàn; nghèo khó; không chỉnh tề (về quần áo, quà tặng, v.v.)

Tra từ liên quan