汉斯漢斯 Hàn sī 汉斯 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 汉斯 trong tiếng Việt Hans (tên); Reims (thành phố ở Pháp) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan