Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
汉姓漢姓

hàn xìng

汉姓 là gì?

汉姓 [hàn xìng] có nghĩa là họ của người Hán; (đặc biệt) họ Hán được người dân tộc khác nhận.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 汉姓 trong tiếng Việt

  1. họ của người Hán
  2. (đặc biệt) họ Hán được người dân tộc khác nhận

Cách đọc và ghi nhớ 汉姓

汉姓 được đọc là hàn xìng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “họ của người Hán; (đặc biệt) họ Hán được người dân tộc khác nhận”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan