寒亭 Hán tíng 寒亭 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 寒亭 trong tiếng Việt quận Hanting của thành phố Weifang 濰坊市|潍坊市[Wei2 fang1 shi4], Sơn Đông 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan