Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
寒亭

Hán tíng

寒亭 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 寒亭 trong tiếng Việt

quận Hanting của thành phố Weifang 濰坊市|潍坊市[Wei2 fang1 shi4], Sơn Đông

Tra từ liên quan