Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
服务员服務員

fú wù yuán

服务员 là gì?

服务员 [fú wù yuán] có nghĩa là bồi bàn; nhân viên phục vụ; nhân viên chăm sóc khách hàng; LT:個|个[ge4],位[wei4].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 服务员 trong tiếng Việt

  1. bồi bàn
  2. nhân viên phục vụ
  3. nhân viên chăm sóc khách hàng
  4. LT:個|个[ge4],位[wei4]

Cách đọc và ghi nhớ 服务员

服务员 được đọc là fú wù yuán, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bồi bàn; nhân viên phục vụ; nhân viên chăm sóc khách hàng; LT:個|个[ge4],位[wei4]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan