Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
负外部性負外部性

fù wài bù xìng

负外部性 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 负外部性 trong tiếng Việt

tác động tiêu cực, ảnh hưởng mà hành động hoặc hành vi của người này gây ra cho người khác (xã hội)

Tra từ liên quan