服务台服務台 fú wù tái 服务台 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 服务台 trong tiếng Việt quầy dịch vụ; quầy thông tin; quầy lễ tân 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan