Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
附体附體

fù tǐ

附体 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 附体 trong tiếng Việt

(của linh hồn hoặc thần) nhập vào ai đó

Tra từ liên quan