Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
服务器服務器

fú wù qì

服务器 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 服务器 trong tiếng Việt

máy chủ (máy tính); LT:臺|台[tai2]

Tra từ liên quan