Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
浮贴浮貼

fú tiē

浮贴 là gì?

浮贴 [fú tiē] có nghĩa là dán nhẹ để có thể gỡ ra sau.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 浮贴 trong tiếng Việt

dán nhẹ để có thể gỡ ra sau

Cách đọc và ghi nhớ 浮贴

浮贴 được đọc là fú tiē, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “dán nhẹ để có thể gỡ ra sau”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan