Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
覆亡

fù wáng

覆亡 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 覆亡 trong tiếng Việt

sụp đổ (của một đế chế)

Tra từ liên quan