复位 là gì?
复位 [fù wèi] có nghĩa là khôi phục ai đó hoặc cái gì đó về vị trí ban đầu; khôi phục ngôi vua; đặt lại (khớp bị trật, thiết bị điện tử, v.v.); cài đặt lại.
Nghĩa của từ 复位 trong tiếng Việt
- khôi phục ai đó hoặc cái gì đó về vị trí ban đầu
- khôi phục ngôi vua
- đặt lại (khớp bị trật, thiết bị điện tử, v.v.)
- cài đặt lại
Cách đọc và ghi nhớ 复位
复位 được đọc là fù wèi, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “khôi phục ai đó hoặc cái gì đó về vị trí ban đầu; khôi phục ngôi vua; đặt lại (khớp bị trật, thiết bị điện tử, v.v.); cài đặt lại”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .