服务台
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
服务台
bàn dịch vụ; bàn thông tin; bàn tiếp tân
Giản thể服务台
Phồn thể服務臺
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng