Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
敷贴敷貼

fū tiē

敷贴 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 敷贴 trong tiếng Việt

  1. bôi
  2. thoa keo hoặc thuốc mỡ lên bề mặt
Tra từ liên quan