Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
抚慰金撫慰金

fǔ wèi jīn

抚慰金 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 抚慰金 trong tiếng Việt

tiền trợ cấp hoặc khoản chi trả một lần cho người bị thương hoặc gia đình người đã mất

Tra từ liên quan