抚慰金撫慰金
抚慰金 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 抚慰金 trong tiếng Việt
tiền trợ cấp hoặc khoản chi trả một lần cho người bị thương hoặc gia đình người đã mất
tiền trợ cấp hoặc khoản chi trả một lần cho người bị thương hoặc gia đình người đã mất