Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
伏天

fú tiān

伏天 là gì?

伏天 [fú tiān] có nghĩa là xem 三伏[san1 fu2].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 伏天 trong tiếng Việt

xem 三伏[san1 fu2]

Cách đọc và ghi nhớ 伏天

伏天 được đọc là fú tiān, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xem 三伏[san1 fu2]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan