伏牺
biến thể của 伏羲[Fu2xi1]
biến thể của 伏羲[Fu2xi1]
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
biến thể của 服罪[fu2 zui4]
›伏特计fú tè jìvôn kế
›伏笔fú bǐdự báo trước (biện pháp văn học); gợi mở nội dung sẽ đến (trong bài luận hoặc câu chuyện)
›伏特加fú tè jiāvodka (từ mượn)
›伏线fú xiàndự báo trước (biện pháp văn học)
›伏特fú tèvôn (từ mượn)
›伏牛山Fú niú shāndãy núi Funiu ở tây nam Hà Nam, một phần mở rộng phía đông của dãy Tần Lĩnh 秦嶺山脈|秦岭山脉[Qin2 ling3 shan1…
›伏罗希洛夫Fú luó xī luò fūKliment Voroshilov (1881-1969), chính trị gia và chỉ huy quân sự Liên Xô
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.